0973.981.661
BANNER_INFO


Thông Tin Công Ty Cổ Phần Hợp Tác An Việt

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Hợp Tác An Việt
Mã số Doanh Nghiệp: 0107967142
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):An Viet Cooperate Joint Stock Company
Địa chỉ Đăng Ký: Số 10, ngách 142/27, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Ngành Nghề Chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Nguyễn Quốc Hội


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
2 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610
3 Bảo quản gỗ 1610
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100
6 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
7 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
8 Sản xuất nhạc cụ 3100
9 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
10 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100
13 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100
14 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
16 Xây dựng công trình đường sắt 4210
17 Xây dựng công trình đường bộ 4210
18 Xây dựng công trình công ích 4210
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
20 Phá dỡ 4210
21 Chuẩn bị mặt bằng 4210
22 Lắp đặt hệ thống điện 4210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
25 Bán buôn vải 4641
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
27 Bán buôn hàng may mặc 4641
28 Bán buôn giày dép 4641
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
31 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
34 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
35 Bán buôn hoa và cây 4620
36 Bán buôn động vật sống 4620
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
39 Bán buôn gạo 4620
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
46 Bán buôn kính xây dựng 4663
47 Bán buôn sơn, vécni 4663
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
49 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
51 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
52 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
53 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
54 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
55 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
57 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610
58 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610
60 Dịch vụ ăn uống khác 5610
61 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
63 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
64 Bán buôn xi măng 4663
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
67 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
69 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
70 Bán buôn quặng kim loại 4662
71 Bán buôn sắt, thép 4662
72 Bán buôn kim loại khác 4662
73 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
74 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
75 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
76 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
80 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
81 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
82 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
83 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
84 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
85 Quảng cáo 7110
86 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
87 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
88 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
89 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
90 Hoạt động kiến trúc 7110
91 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
92 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
93 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
94 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
96 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
97 Cho thuê xe có động cơ 7710
98 Cho thuê ôtô 7710
99 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
101 Cho thuê băng, đĩa video 7710
102 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710