0973.981.661



Thông Tin Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Vĩnh Bảo

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Vĩnh Bảo
Mã số Doanh Nghiệp: 1900667246
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):
Địa chỉ Đăng Ký: Số 90, Ấp Huy Hết, Xã Vĩnh Mỹ A, Xã Vĩnh Mỹ A, Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu
Ngành Nghề Chính:
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Lê Văn Hoài


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
2 Trồng cây mía 0114
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
4 Trồng rau các loại 0118
5 Trồng đậu các loại 0118
6 Trồng hoa, cây cảnh 0118
7 Trồng cây hàng năm khác 0118
8 Trồng cây ăn quả 0121
9 Trồng nho 0121
10 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121
11 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121
12 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121
13 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121
14 Trồng cây ăn quả khác 0121
15 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121
16 Chăn nuôi trâu, bò 0128
17 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0128
18 Chăn nuôi dê, cừu 0128
19 Chăn nuôi lợn 0128
20 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
21 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
22 Trồng cây gia vị 0128
23 Trồng cây dược liệu 0128
24 Trồng cây lâu năm khác 0128
25 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128
26 Trồng cây điều 0121
27 Trồng cây hồ tiêu 0121
28 Trồng cây cao su 0121
29 Trồng cây cà phê 0121
30 Trồng cây chè 0121
31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2710
32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710
33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2710
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2710
35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2710
36 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2710
37 Sản xuất đồ điện dân dụng 2710
38 Sản xuất thiết bị điện khác 2710
39 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2710
40 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2710
41 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
42 Sản xuất pin và ắc quy 2710
43 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2710
44 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2710
45 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2710
46 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322
47 Khai thác quặng sắt 0322
48 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322
49 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
50 Sản xuất mô tơ, máy phát 2710
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322
52 Sản xuất giống thuỷ sản 0322
53 Khai thác và thu gom than cứng 0322
54 Khai thác và thu gom than non 0322
55 Khai thác dầu thô 0322
56 Khai thác thuỷ sản nước lợ 0312
57 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 0312
58 Nuôi trồng thuỷ sản biển 0312
59 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
60 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
68 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
69 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
70 Vận tải đường ống 4933
71 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
72 Hoạt động kiến trúc 7110
73 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
74 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
75 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
76 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
77 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
78 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
79 Quảng cáo 7110
80 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
81 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
82 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
83 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2710
84 Sản xuất máy thông dụng khác 2710
85 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2710
86 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2710
87 Sản xuất máy luyện kim 2710
88 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2710
89 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2710
90 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2710
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
92 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
93 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
94 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
95 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
96 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
97 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
98 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
99 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
100 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
101 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
102 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
106 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659