0973.981.661



Thông Tin Công Ty Cổ Phần Naomita

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Naomita
Mã số Doanh Nghiệp: 0316517531
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):
Địa chỉ Đăng Ký: 51/5A Tân Tiến , Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành Nghề Chính: Trồng lúa
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Trần Tuấn Anh


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng lúa 0111
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
4 Trồng rau các loại 0118
5 Trồng đậu các loại 0118
6 Trồng hoa, cây cảnh 0118
7 Trồng cây hàng năm khác 0118
8 Trồng cây ăn quả 0121
9 Trồng nho 0121
10 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121
11 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121
12 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121
13 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121
14 Trồng cây ăn quả khác 0121
15 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121
16 Trồng cây điều 0121
17 Trồng cây hồ tiêu 0121
18 Trồng cây cao su 0121
19 Trồng cây cà phê 0121
20 Trồng cây chè 0121
21 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
22 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030
23 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
26 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
28 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
36 Bán buôn kính xây dựng 4663
37 Bán buôn sơn, vécni 4663
38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
39 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
44 Bán buôn xi măng 4663
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
46 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
50 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
56 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
57 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
58 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
59 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
60 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
61 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
62 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
68 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
69 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
70 Vận tải đường ống 4933
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210