0973.981.661



Thông Tin Công Ty Cổ Phần Quốc Tế V-star

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty Cổ Phần Quốc Tế V-star
Mã số Doanh Nghiệp: 0314578994
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):Công Ty Cổ Phần Quốc Tế V-star
Địa chỉ Đăng Ký: 129/35/19 Nguyễn Trãi, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành Nghề Chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Nguyễn Hữu Hoàng


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
2 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
3 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
4 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
6 Bán buôn vải 4641
7 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
8 Bán buôn hàng may mặc 4641
9 Bán buôn giày dép 4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
11 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
12 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
13 Bán buôn đồ uống 4633
14 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
15 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
17 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
18 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
25 Bán buôn cà phê 4632
26 Bán buôn chè 4632
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
28 Bán buôn thực phẩm khác 4632
29 Bán buôn động vật sống 4620
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
32 Bán buôn gạo 4620
33 Bán buôn thực phẩm 4632
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
35 Bán buôn thủy sản 4632
36 Bán buôn rau, quả 4632
37 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
38 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
39 Đại lý 4610
40 Môi giới 4610
41 Đấu giá 4610
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
43 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
44 Bán buôn hoa và cây 4620
45 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
46 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
47 Bán buôn xe có động cơ khác 4511
48 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
49 Bán mô tô, xe máy 4541
50 Bán buôn mô tô, xe máy 4541
51 Bán lẻ mô tô, xe máy 4541
52 Đại lý mô tô, xe máy 4541
53 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730
54 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730
56 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730
57 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
58 Cung ứng lao động tạm thời 7730
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
64 Bán buôn kính xây dựng 4663
65 Bán buôn sơn, vécni 4663
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
70 Bán buôn xi măng 4663
71 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
75 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
76 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
77 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
79 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
80 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
81 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
82 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
83 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
86 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
87 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
88 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
89 Vận tải đường ống 4933
90 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
91 Vận tải hàng hóa ven biển 5012
92 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012
93 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
94 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
95 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
96 Vận tải hành khách hàng không 5022
97 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222
104 Bốc xếp hàng hóa 5224
105 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
106 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
107 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
108 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
109 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
111 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
112 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
113 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
114 Bưu chính 5229
115 Chuyển phát 5229
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610
120 Dịch vụ ăn uống khác 5610
121 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
122 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730