0973.981.661



Thông Tin Công Ty Tnhh Cưa Xẻ Gỗ Thanh Tiền

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Cưa Xẻ Gỗ Thanh Tiền
Mã số Doanh Nghiệp: 3702917378
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):
Địa chỉ Đăng Ký: Số nhà 70, khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Ngành Nghề Chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Phan Văn Mười


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
2 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610
3 Bảo quản gỗ 1610
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
9 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
14 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
15 Bán buôn xe có động cơ khác 4511
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
17 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
18 Bán buôn hoa và cây 4620
19 Bán buôn động vật sống 4620
20 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
22 Bán buôn gạo 4620
23 Bán buôn đồ uống 4633
24 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
25 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
28 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
29 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530
30 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
33 Bán buôn vải 4641
34 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
35 Bán buôn hàng may mặc 4641
36 Bán buôn giày dép 4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
38 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
39 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
40 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
41 Xuất bản phần mềm 5630
42 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
43 Hoạt động kiến trúc 7110
44 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
45 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
62 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
63 Bán buôn quặng kim loại 4662
64 Bán buôn sắt, thép 4662
65 Bán buôn kim loại khác 4662
66 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
68 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
69 Bán buôn xi măng 4663
70 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
71 Bán buôn kính xây dựng 4663
72 Bán buôn sơn, vécni 4663
73 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
74 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
76 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
77 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
78 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
79 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
80 Bán buôn cao su 4669
81 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
82 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
83 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
84 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
85 Bán buôn tổng hợp 4669
86 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
87 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
88 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
89 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
90 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
91 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
98 Vận tải đường ống 4933
99 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
100 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610
101 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610
102 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610
103 Dịch vụ ăn uống khác 5610
104 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
105 Quán rượu, bia, quầy bar 5630
106 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
107 Xuất bản sách 5630
108 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630
109 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630
110 Hoạt động xuất bản khác 5630
111 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
112 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
113 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
114 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
115 Quảng cáo 7110
116 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
117 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
118 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
119 Cho thuê xe có động cơ 7710
120 Cho thuê ôtô 7710
121 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
123 Cho thuê băng, đĩa video 7710
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
132 Cung ứng lao động tạm thời 7730