0973.981.661



Thông Tin Công Ty Tnhh Mt Xanh Việt

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Mt Xanh Việt
Mã số Doanh Nghiệp: 2100624661
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):Xanhviet Mt Company Limited
Địa chỉ Đăng Ký: Đường Đồng Khởi, Khóm 9, Phường 6, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Ngành Nghề Chính: Thu gom rác thải không độc hại
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Đặng Nguyễn Kim Ngân


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
4 Sản xuất linh kiện điện tử 2599
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2599
6 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599
7 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599
8 Thu gom rác thải độc hại 3812
9 Thu gom rác thải y tế 3812
10 Thu gom rác thải độc hại khác 3812
11 Sản xuất thiết bị truyền thông 2599
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2599
13 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2599
14 Sản xuất đồng hồ 2599
15 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2599
16 Xây dựng công trình đường sắt 4210
17 Xây dựng công trình đường bộ 4210
18 Xây dựng công trình công ích 4210
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
20 Phá dỡ 4210
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 3822
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 3822
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
26 Bán buôn cao su 4669
27 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
28 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
29 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
30 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
31 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
34 Bán buôn quặng kim loại 4662
35 Bán buôn sắt, thép 4662
36 Bán buôn kim loại khác 4662
37 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
40 Bán buôn xi măng 4663
41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
42 Bán buôn kính xây dựng 4663
43 Bán buôn sơn, vécni 4663
44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
45 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
48 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
49 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
50 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
51 Chuẩn bị mặt bằng 4210
52 Lắp đặt hệ thống điện 4210
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
54 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
55 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
56 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
57 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
58 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
59 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
60 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
61 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
68 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
73 Vận tải hành khách hàng không 5022
74 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
75 Cho thuê xe có động cơ 7710
76 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
77 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
78 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
79 Vận tải đường ống 4933
80 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
81 Bán buôn tổng hợp 4669
82 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
83 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
86 Cho thuê ôtô 7710
87 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
88 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
89 Cho thuê băng, đĩa video 7710
90 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710