0973.981.661



Thông Tin Công Ty Tnhh Mtv Xuất Nhập Khẩu An Gia Phú Ls

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu An Gia Phú Ls
Mã số Doanh Nghiệp: 4900868942
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):An Gia Phu Ls Import Export One Member Company Limited
Địa chỉ Đăng Ký: Số 468 Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Ngành Nghề Chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Mai Thị Giang


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
3 Bán buôn hoa và cây 4620
4 Bán buôn động vật sống 4620
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
7 Bán buôn gạo 4620
8 Bán buôn thực phẩm 4632
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
10 Bán buôn thủy sản 4632
11 Bán buôn rau, quả 4632
12 Bán buôn cà phê 4632
13 Bán buôn chè 4632
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
15 Bán buôn thực phẩm khác 4632
16 Bán buôn đồ uống 4633
17 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
18 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
21 Bán buôn vải 4641
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
23 Bán buôn hàng may mặc 4641
24 Bán buôn giày dép 4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
45 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
46 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
47 Bán buôn dầu thô 4661
48 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
49 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
51 Bán buôn quặng kim loại 4662
52 Bán buôn sắt, thép 4662
53 Bán buôn kim loại khác 4662
54 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
56 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
57 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
58 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
59 Bán buôn cao su 4669
60 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
61 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
62 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
63 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
64 Bán buôn tổng hợp 4669
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
72 Vận tải đường ống 4933
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
78 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
79 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
80 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
81 Bưu chính 5229
82 Chuyển phát 5229