0973.981.661



Thông Tin Công Ty Tnhh Thương Mại Dịch Vụ Dtkk

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dtkk
Mã số Doanh Nghiệp: 0316508167
Tên Công Ty tiếng anh (Nếu có):Dtkk Trading Service Company Limited
Địa chỉ Đăng Ký: 127/1 Quốc Lộ 1A, Tổ 4, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành Nghề Chính: In ấn
Tỉnh Thành Đăng Ký Hoạt Động:
Người đại diện pháp luật:Lê Thị Thảo


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2022
3 Sản xuất mực in 2022
4 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100
7 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
8 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
9 Sản xuất nhạc cụ 3100
10 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100
11 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
18 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
19 Đại lý 4610
20 Môi giới 4610
21 Đấu giá 4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
24 Bán buôn hoa và cây 4620
25 Bán buôn động vật sống 4620
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
28 Bán buôn gạo 4620
29 Bán buôn thực phẩm 4632
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
31 Bán buôn thủy sản 4632
32 Bán buôn rau, quả 4632
33 Bán buôn cà phê 4632
34 Bán buôn chè 4632
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
36 Bán buôn thực phẩm khác 4632
37 Bán buôn đồ uống 4633
38 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
39 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
42 Bán buôn vải 4641
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
44 Bán buôn hàng may mặc 4641
45 Bán buôn giày dép 4641
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
61 Bán buôn dầu thô 4661
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
65 Bán buôn quặng kim loại 4662
66 Bán buôn sắt, thép 4662
67 Bán buôn kim loại khác 4662
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
71 Bán buôn xi măng 4663
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
73 Bán buôn kính xây dựng 4663
74 Bán buôn sơn, vécni 4663
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
76 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
82 Bán buôn cao su 4669
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
87 Bán buôn tổng hợp 4669
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
89 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
90 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
91 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
92 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
93 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
94 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
95 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
97 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
98 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
100 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
101 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
102 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
103 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
104 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
123 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
124 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
125 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
126 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
127 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
128 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
129 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
130 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
131 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
132 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
133 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
134 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
135 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
136 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
137 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
138 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
140 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
141 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
142 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
143 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
144 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
145 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
146 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932
147 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
148 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
149 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
151 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
152 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
153 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
154 Vận tải đường ống 4933
155 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
156 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021
157 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021
158 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
159 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
160 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
161 Vận tải hành khách hàng không 5022
162 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
163 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
164 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
165 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
166 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
167 Bốc xếp hàng hóa 5224
168 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
169 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
170 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
171 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
172 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
173 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
174 Hoạt động kiến trúc 7110
175 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
176 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
177 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
178 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
179 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
180 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
181 Quảng cáo 7110
182 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
183 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
184 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
185 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
186 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 7490
187 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490
188 Hoạt động thú y 7490
189 Cho thuê xe có động cơ 7710
190 Cho thuê ôtô 7710
191 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
192 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
193 Cho thuê băng, đĩa video 7710
194 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710
195 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
196 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730
197 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730
198 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730
199 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730
200 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730
201 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
202 Cung ứng lao động tạm thời 7730
203 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
204 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830
205 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830
206 Đại lý du lịch 7830
207 Điều hành tua du lịch 7830
208 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830
209 Hoạt động bảo vệ cá nhân 7830
210 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 7830
211 Dịch vụ điều tra 7830
212 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830
213 Vệ sinh chung nhà cửa 7830
214 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830
215 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830
216 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 7830